effortful
giọng máy của trình duyệt
effortful nghĩa là Xem effort.
Nghĩa của effortful
Tính từ
- Xem effort
Dạng từ của effortful
| So sánh hơn | more effortful |
| So sánh nhất | most effortful |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effortful
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
effortful nghĩa là gì?
effortful (tính từ) nghĩa là Xem effort.