TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heavy

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛv.i/ US/ˈhɛv.i/ giọng máy của trình duyệt

heavy nghĩa là nặng, chất nặng, chứa đầy, nặng nề.

Nghĩa của heavy

Tính từ

  1. Nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • a heavy burdengánh nặng
    • a heavy taskcông việc nặng nề
    • a heavy woundvết thương nặng
    • a heavy sleepgiấc ngủ nặng nề
    • a heavy drinkerngười nghiện rượu nặng
    • heavy lossesthiệt hại nặng
  2. + with Chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu.
    • cart heavy with goodsxe bò chất nặng hàng hoá
    • air heavy with the scent of roseskhông khí ngát hương hoa hồng
  3. Nặng, khó tiêu (thức ăn).
  4. Quân sự Nặng trọng.
    • heavy guns (artillery)trọng pháo, súng lớn
    • heavy metaltrọng pháo, súng lớn; (nghĩa bóng) địch thủ đáng gờm, địch thủ ghê gớm
  5. Nhiều, bội, rậm rạp.
    • heavy cropvụ mùa bội thu
    • heavy foliagecành lá rậm rạp
  6. Lớn, to, dữ dội, kịch liệt.
    • heavy stormbão lớn
    • heavy rainmưa to, mưa như trút nước
    • heavy seabiển động dữ dội
  7. Chắc, bì bì, không xốp, không nở (bột bánh...).
  8. Chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn (tác phẩm văn học nghệ thuật).
  9. Âm u, u ám, ảm đạm.
    • heavy skybầu trời âm u
  10. Lầy lội khó đi (đường sá...).
  11. Tối dạ, chậm hiểu, đần độn (người).
  12. Trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô.
  13. Đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng.
    • heavy newstin buồn
    • a heavy heartlòng nặng trĩu đau buồn
    • a heavy fatesố phận đáng buồn, số phận bi thảm
  14. Buồn ngủ.
    • to be heavy with sleepbuồn ngủ rũ ra
  15. Sân khấu Nghiêm nghị, khắc khổ.
    • to play the part of a heavy fatherđóng vai một ông bố nghiêm nghị khắc khổ
  16. Hoá học Đặc, khó bay hơi.
    • heavy oildầu đặc

Phó từ

  1. Nặng, nặng nề.
    • to lie heavy on...đè nặng lên
  2. Chậm chạp.
    • time hangs heavythời gian trôi đi chậm chạp

Danh từ

  1. Đội cận vệ Rồng.
  2. Số nhiều (the Heavies) trọng pháo.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Võ sĩ hạng nặng, đô vật hạng nặng; người nặng trên trung bình.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vai nghiêm nghị khắc khổ (trên sân khấu).

Dạng từ của heavy

So sánh hơnheavier
So sánh nhấtheaviest
Số nhiềuheavies
Ngôi thứ ba số ítheavies
Hiện tại phân từ (-ing)heavying
Quá khứ phân từheavied
Quá khứheavied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heavy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của heavy

Cụm từ, thành ngữ với heavy

  • to be heavy on (in) hand — Khó cầm cương (ngựa); (Nghĩa bóng) Khó làm vui, khó làm cho khuây khoả (người).
  • heavy swell — (Thông tục) Người lên khung để tỏ vẻ ta đây quan trọng.
  • heavy hand — Bàn tay sắt, sự độc tài chuyên chế.
  • heavy industry — Công nghiệp nặng.
  • heavy metal — Kim loại nặng.
  • heavy water — Nước nặng.

Câu ví dụ với heavy

  • Heavy taxes are laid on wine. Rượu bị đánh thuế cao.
  • What a heavy desk this is! Cái bàn này nặng thế!
  • They say we're going to get heavy rain. Bọn họ nói rằng tụi mình sẽ gặp mưa to.
  • Tom was late because of the heavy snow. Tom đã đến muộn vì tuyết rơi dày.
  • He's a heavy smoker, isn't he? Anh ấy nghiện thuốc lá nặng phải không?
  • The opposite of "heavy" is "light." Đối lập với "nặng" là "nhẹ".
  • Light is the opposite of heavy. Nhẹ đối lập với nặng.
  • How heavy are you in kilos? Bạn nặng bao nhiêu kg?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

heavy nghĩa là gì?

heavy (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là nặng, chất nặng, chứa đầy, nặng nề.

heavy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heavy: giọng Anh (UK) /ˈhɛv.i/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛv.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.