TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egghead

US/ˈɛɡˌhɛd/ giọng máy của trình duyệt

egghead nghĩa là Nhà trí thức xa rời thực tế.

Nghĩa của egghead

Danh từ

  1. Nhà trí thức xa rời thực tế.

Dạng từ của egghead

Số nhiềueggheads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egghead

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

egghead nghĩa là gì?

egghead (danh từ) nghĩa là Nhà trí thức xa rời thực tế.

egghead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egghead: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡˌhɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.