eglantine
US/ˈɛ.ɡlən.ˌtɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
eglantine nghĩa là cây tầm xuân.
Nghĩa của eglantine
Danh từ
- Thực vật học Cây tầm xuân.
Dạng từ của eglantine
| Số nhiều | eglantines |
Câu hỏi thường gặp
eglantine nghĩa là gì?
eglantine (danh từ) nghĩa là cây tầm xuân.
eglantine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eglantine: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.ɡlən.ˌtɑɪn/.