TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eglantine

US/ˈɛ.ɡlən.ˌtɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

eglantine nghĩa là cây tầm xuân.

Nghĩa của eglantine

Danh từ

  1. Thực vật học Cây tầm xuân.

Dạng từ của eglantine

Số nhiềueglantines

Câu hỏi thường gặp

eglantine nghĩa là gì?

eglantine (danh từ) nghĩa là cây tầm xuân.

eglantine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eglantine: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.ɡlən.ˌtɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.