eggy
UK/ˈɛɡi/
US/ˈɛɡi/
giọng máy của trình duyệt
eggy nghĩa là Xem egg.
Nghĩa của eggy
Tính từ
- Xem egg
Dạng từ của eggy
| So sánh hơn | eggier |
| So sánh nhất | eggiest |
Câu hỏi thường gặp
eggy nghĩa là gì?
eggy (tính từ) nghĩa là Xem egg.
eggy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eggy: giọng Anh (UK) /ˈɛɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɡi/.