TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eggy

UK/ˈɛɡi/ US/ˈɛɡi/ giọng máy của trình duyệt

eggy nghĩa là Xem egg.

Nghĩa của eggy

Tính từ

  1. Xem egg

Dạng từ của eggy

So sánh hơneggier
So sánh nhấteggiest

Câu hỏi thường gặp

eggy nghĩa là gì?

eggy (tính từ) nghĩa là Xem egg.

eggy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eggy: giọng Anh (UK) /ˈɛɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.