TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egocentrism

giọng máy của trình duyệt

egocentrism nghĩa là thuyết quy ngã.

Nghĩa của egocentrism

Danh từ

  1. Thuyết (cho) mình là trung tâm.
  2. Thuyết quy ngã

Dạng từ của egocentrism

Số nhiềuegocentrisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egocentrism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

egocentrism nghĩa là gì?

egocentrism (danh từ) nghĩa là thuyết quy ngã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.