TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egoistic

UK/ˌiː.ɡəʊˈɪs.tɪk/ US/ˌi.ɡoʊˈɪs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

egoistic nghĩa là vị kỷ, ích kỷ.

Nghĩa của egoistic

Tính từ

  1. Vị kỷ, ích kỷ.

Dạng từ của egoistic

So sánh hơnmore egoistic
So sánh nhấtmost egoistic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egoistic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

egoistic nghĩa là gì?

egoistic (tính từ) nghĩa là vị kỷ, ích kỷ.

egoistic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egoistic: giọng Anh (UK) /ˌiː.ɡəʊˈɪs.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌi.ɡoʊˈɪs.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.