TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eigen

UK/ˌaɪ.ɡən-/ US/ˌaɪ.ɡən-/ giọng máy của trình duyệt

eigen nghĩa là riêng, đặc biệt.

Nghĩa của eigen

Tính từ

  1. Riêng, đặc biệt, độc đáo.

Câu hỏi thường gặp

eigen nghĩa là gì?

eigen (tính từ) nghĩa là riêng, đặc biệt.

eigen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eigen: giọng Anh (UK) /ˌaɪ.ɡən-/, giọng Mỹ (US) /ˌaɪ.ɡən-/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.