TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eigenvalue

UK/ˈaɪ.ɡənˌvæl.juː/ US/ˈaɪ.ɡənˌvæl.ju/ giọng máy của trình duyệt

eigenvalue nghĩa là trị riêng.

Nghĩa của eigenvalue

Danh từ

  1. Toán học Trị riêng.

Dạng từ của eigenvalue

Số nhiềueigenvalues

Họ từ của eigenvalue

Câu hỏi thường gặp

eigenvalue nghĩa là gì?

eigenvalue (danh từ) nghĩa là trị riêng.

eigenvalue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eigenvalue: giọng Anh (UK) /ˈaɪ.ɡənˌvæl.juː/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪ.ɡənˌvæl.ju/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.