eigenvector
giọng máy của trình duyệt
eigenvector nghĩa là véctơ riêng.
Nghĩa của eigenvector
Danh từ
- Toán học Véctơ riêng.
Dạng từ của eigenvector
| Số nhiều | eigenvectors |
Họ từ của eigenvector
Câu hỏi thường gặp
eigenvector nghĩa là gì?
eigenvector (danh từ) nghĩa là véctơ riêng.