TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eight

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/eɪt/ US/eɪt/ giọng máy của trình duyệt

eight nghĩa là tám, hình con số tám.

Nghĩa của eight

Tính từ

  1. Tám.
    • to be eightlên tám (tuổi)

Danh từ

  1. Số tám.
  2. Hình con số tám.
  3. Thể dục, thể thao Đội tám người (bơi chèo).

Số từ

  1. Tám.

Dạng từ của eight

Số nhiềueights

Họ từ của eight

Cụm từ, thành ngữ với eight

  • to have one over the eight — (Từ lóng) Khá say.
  • eight o'clock — Tám giờ.

Câu ví dụ với eight

  • You should arrive at school before eight. Cậu nên đến trường trước 8 giờ.
  • I usually get up at eight o'clock. Tôi thường thức dậy lúc 08:00.
  • He left the house at eight o'clock. Anh ấy đã ra khỏi nhà lúc 8 giờ.
  • She is still only eight years old. Nó mới chỉ có tám tuổi.
  • Do they have eight children or nine? Họ có tám hay chín người con?
  • There are six tables and eight chairs. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế.
  • Class doesn't begin until eight-thirty. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi
  • I study from eight to eleven. Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

eight nghĩa là gì?

eight (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là tám, hình con số tám.

eight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eight: giọng Anh (UK) /eɪt/, giọng Mỹ (US) /eɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.