TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eighteeth

giọng máy của trình duyệt

eighteeth nghĩa là thứ mười tám, một phần mười tám, người thứ mười tám, vật thứ mười tám.

Nghĩa của eighteeth

Tính từ

  1. Thứ mười tám.

Danh từ

  1. Một phần mười tám.
  2. Người thứ mười tám; vật thứ mười tám; ngày mười tám.
    • the eighteeth of Marchngày mười tám tháng ba

Câu hỏi thường gặp

eighteeth nghĩa là gì?

eighteeth (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ mười tám, một phần mười tám, người thứ mười tám, vật thứ mười tám.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.