eightfold
US/ˈeɪt.ˌfoʊld/
giọng máy của trình duyệt
eightfold nghĩa là gấp tám lần, gấp tám, có tám phần.
Nghĩa của eightfold
Tính từ
- Gấp tám lần.
Phó từ
- Gấp tám.
- Có tám phần.
Họ từ của eightfold
Câu hỏi thường gặp
eightfold nghĩa là gì?
eightfold (tính từ, phó từ) nghĩa là gấp tám lần, gấp tám, có tám phần.
eightfold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eightfold: giọng Mỹ (US) /ˈeɪt.ˌfoʊld/.