TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eightfold

US/ˈeɪt.ˌfoʊld/ giọng máy của trình duyệt

eightfold nghĩa là gấp tám lần, gấp tám, có tám phần.

Nghĩa của eightfold

Tính từ

  1. Gấp tám lần.

Phó từ

  1. Gấp tám.
  2. Có tám phần.

Họ từ của eightfold

Câu hỏi thường gặp

eightfold nghĩa là gì?

eightfold (tính từ, phó từ) nghĩa là gấp tám lần, gấp tám, có tám phần.

eightfold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eightfold: giọng Mỹ (US) /ˈeɪt.ˌfoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.