eighth note
US/ˈeɪtθ.ˈnoʊt/
giọng máy của trình duyệt
eighth note nghĩa là móc đơn.
Nghĩa của eighth note
Danh từ
- Mỹ, Canada, âm nhạc Móc đơn.
Dạng từ của eighth note
| Số nhiều | eighth notes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eighth note
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
eighth note nghĩa là gì?
eighth note (danh từ) nghĩa là móc đơn.
eighth note phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eighth note: giọng Mỹ (US) /ˈeɪtθ.ˈnoʊt/.