TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eighth note

US/ˈeɪtθ.ˈnoʊt/ giọng máy của trình duyệt

eighth note nghĩa là móc đơn.

Nghĩa của eighth note

Danh từ

  1. Mỹ, Canada, âm nhạc Móc đơn.

Dạng từ của eighth note

Số nhiềueighth notes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eighth note

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

eighth note nghĩa là gì?

eighth note (danh từ) nghĩa là móc đơn.

eighth note phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eighth note: giọng Mỹ (US) /ˈeɪtθ.ˈnoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.