TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quaver

UK/ˈkweɪvə(ɹ)/ US/ˈkweɪvə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

quaver nghĩa là sự rung tiếng, tiếng nói rung, sự láy rền, rung.

Nghĩa của quaver

Danh từ

  1. Sự rung tiếng; tiếng nói rung.
  2. âm nhạc Sự láy rền.
  3. Anh, Úc, âm nhạc Móc đơn.
    • quaver restlặng móc

Động từ

  1. Rung (tiếng); nói rung tiếng.
  2. âm nhạc Láy rền.

Dạng từ của quaver

Số nhiềuquavers
Ngôi thứ ba số ítquavers
Hiện tại phân từ (-ing)quavering
Quá khứ phân từquavered
Quá khứquavered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quaver

Đồng nghĩa

Họ từ của quaver

Cụm từ, thành ngữ với quaver

  • to quaver out — Nói rung tiếng, nói giọng rung rung.

Câu hỏi thường gặp

quaver nghĩa là gì?

quaver (danh từ, động từ) nghĩa là sự rung tiếng, tiếng nói rung, sự láy rền, rung.

quaver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quaver: giọng Anh (UK) /ˈkweɪvə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkweɪvə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.