quaver
UK/ˈkweɪvə(ɹ)/
US/ˈkweɪvə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
quaver nghĩa là sự rung tiếng, tiếng nói rung, sự láy rền, rung.
Nghĩa của quaver
Danh từ
- Sự rung tiếng; tiếng nói rung.
- âm nhạc Sự láy rền.
- Anh, Úc, âm nhạc Móc đơn.
- quaver restlặng móc
Động từ
- Rung (tiếng); nói rung tiếng.
- âm nhạc Láy rền.
Dạng từ của quaver
| Số nhiều | quavers |
| Ngôi thứ ba số ít | quavers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quavering |
| Quá khứ phân từ | quavered |
| Quá khứ | quavered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quaver
Đồng nghĩa
Họ từ của quaver
Cụm từ, thành ngữ với quaver
- to quaver out — Nói rung tiếng, nói giọng rung rung.
Câu hỏi thường gặp
quaver nghĩa là gì?
quaver (danh từ, động từ) nghĩa là sự rung tiếng, tiếng nói rung, sự láy rền, rung.
quaver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quaver: giọng Anh (UK) /ˈkweɪvə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkweɪvə(ɹ)/.