eighty-eight
giọng máy của trình duyệt
eighty-eight nghĩa là tám mươi tám.
Nghĩa của eighty-eight
Số từ
- Tám mươi tám.
Họ từ của eighty-eight
Câu hỏi thường gặp
eighty-eight nghĩa là gì?
eighty-eight (số từ) nghĩa là tám mươi tám.
eighty-eight nghĩa là tám mươi tám.
eighty-eight (số từ) nghĩa là tám mươi tám.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.