TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eke out

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của eke out

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của eke out

Ngôi thứ ba số ítekes out
Hiện tại phân từ (-ing)eking out
Quá khứ phân từeked out
Quá khứeked out

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.