TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

el

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛl/ US/ˈɛl/ giọng máy của trình duyệt

el nghĩa là lờ, e-lờ.

Nghĩa của el

Danh từ

  1. E-lờ, lờ.

Dạng từ của el

Số nhiềuels

Cụm từ, thành ngữ với el

  • El Salvador — En Xan-va-đo.

Câu hỏi thường gặp

el nghĩa là gì?

el (danh từ) nghĩa là lờ, e-lờ.

el phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của el: giọng Anh (UK) /ˈɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.