el
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛl/
US/ˈɛl/
giọng máy của trình duyệt
el nghĩa là lờ, e-lờ.
Nghĩa của el
Danh từ
- E-lờ, lờ.
Dạng từ của el
| Số nhiều | els |
Cụm từ, thành ngữ với el
- El Salvador — En Xan-va-đo.
Câu hỏi thường gặp
el nghĩa là gì?
el (danh từ) nghĩa là lờ, e-lờ.
el phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của el: giọng Anh (UK) /ˈɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛl/.