TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

El Salvador

UK/ɛl ˈsæl.və.dɔː/ US/ɛl ˈsæl.və.dɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

El Salvador nghĩa là en xan-va-đo.

Nghĩa của El Salvador

Danh từ riêng

  1. En Xan-va-đo.

Câu hỏi thường gặp

El Salvador nghĩa là gì?

El Salvador (danh từ riêng) nghĩa là en xan-va-đo.

El Salvador phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của El Salvador: giọng Anh (UK) /ɛl ˈsæl.və.dɔː/, giọng Mỹ (US) /ɛl ˈsæl.və.dɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.