elaborate
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/
US/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/
giọng máy của trình duyệt
elaborate nghĩa là phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, thảo tỉ mỉ.
Nghĩa của elaborate
Tính từ
- Phức tạp.
- an elaborate machine-toolmột máy công cụ phức tạp
- Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi.
- an elaborate investigationmột cuộc điều tra tỉ mỉ
- elaborate stylevăn trau chuốt
- an elaborate work of artmột tác phẩm nghệ thuật tinh vi
Ngoại động từ
- Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên.
- to elaborate a theorydựng lên một lý thuyết
- Sinh vật học Chế tạo ra, sản ra.
Nội động từ
- Nói thêm, cho thêm chi tiết.
- to elaborate on a problemnói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
- Trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi.
Dạng từ của elaborate
| So sánh hơn | more elaborate |
| So sánh nhất | most elaborate |
| Ngôi thứ ba số ít | elaborates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | elaborating |
| Quá khứ phân từ | elaborated |
| Quá khứ | elaborated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elaborate
Đồng nghĩa
Họ từ của elaborate
Câu ví dụ với elaborate
- Could you please elaborate? Bạn có thể giải thích rõ hơn được không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
elaborate nghĩa là gì?
elaborate (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, thảo tỉ mỉ.
elaborate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elaborate: giọng Anh (UK) /ɪˈlæb.(ə.)ɹət/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlæb.(ə.)ɹət/.