elaeometer
giọng máy của trình duyệt
elaeometer nghĩa là cái đo dầu.
Nghĩa của elaeometer
Danh từ
- Cái đo dầu.
Dạng từ của elaeometer
| Số nhiều | elaeometers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elaeometer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
elaeometer nghĩa là gì?
elaeometer (danh từ) nghĩa là cái đo dầu.