elasmobranch
US/ɪ.ˈlæz.mə.ˌbræŋk/
giọng máy của trình duyệt
elasmobranch nghĩa là bộ cá nhám.
Nghĩa của elasmobranch
Danh từ
- Động vật Bộ cá nhám.
Tính từ
- Thuộc bộ cá nhám.
Dạng từ của elasmobranch
| Số nhiều | elasmobranchs |
Câu hỏi thường gặp
elasmobranch nghĩa là gì?
elasmobranch (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ cá nhám.
elasmobranch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elasmobranch: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlæz.mə.ˌbræŋk/.