TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elasmobranch

US/ɪ.ˈlæz.mə.ˌbræŋk/ giọng máy của trình duyệt

elasmobranch nghĩa là bộ cá nhám.

Nghĩa của elasmobranch

Danh từ

  1. Động vật Bộ cá nhám.

Tính từ

  1. Thuộc bộ cá nhám.

Dạng từ của elasmobranch

Số nhiềuelasmobranchs

Câu hỏi thường gặp

elasmobranch nghĩa là gì?

elasmobranch (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ cá nhám.

elasmobranch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elasmobranch: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlæz.mə.ˌbræŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.