TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elapse

UK/ɪˈlæps/ US/ɪˈlæps/ giọng máy của trình duyệt

elapse nghĩa là trôi qua.

Nghĩa của elapse

Nội động từ

  1. Trôi qua (thời gian).

Dạng từ của elapse

Ngôi thứ ba số ítelapses
Hiện tại phân từ (-ing)elapsing
Quá khứ phân từelapsed
Quá khứelapsed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elapse

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

elapse nghĩa là gì?

elapse (nội động từ) nghĩa là trôi qua.

elapse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elapse: giọng Anh (UK) /ɪˈlæps/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlæps/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.