elapse
UK/ɪˈlæps/
US/ɪˈlæps/
giọng máy của trình duyệt
elapse nghĩa là trôi qua.
Nghĩa của elapse
Nội động từ
- Trôi qua (thời gian).
Dạng từ của elapse
| Ngôi thứ ba số ít | elapses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | elapsing |
| Quá khứ phân từ | elapsed |
| Quá khứ | elapsed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elapse
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
elapse nghĩa là gì?
elapse (nội động từ) nghĩa là trôi qua.
elapse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elapse: giọng Anh (UK) /ɪˈlæps/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlæps/.