elastic
UK/ɪˈlɑːstɪk/
US/ə-/
giọng máy của trình duyệt
elastic nghĩa là đàn hồi, mềm dẻo, nhún nhảy, dây chun.
Nghĩa của elastic
Tính từ
- Co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo.
- Nhún nhảy (bước đi...).
- Bồng bột, bốc đồng.
Danh từ
- Dây chun, dây cao su.
Dạng từ của elastic
| So sánh hơn | more elastic |
| So sánh nhất | most elastic |
| Số nhiều | elastics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elastic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của elastic
Cụm từ, thành ngữ với elastic
- elastic conscience — Lương tâm để tự tha thứ.
- elastic and unit elastic demand — Nhu cầu co giãn và co giãn một đơn vị.
- elastic band — Dây thun, dây chun, dây cao su.
- elastic sides — Giày cao cổ có cạnh chun.
Câu hỏi thường gặp
elastic nghĩa là gì?
elastic (tính từ, danh từ) nghĩa là đàn hồi, mềm dẻo, nhún nhảy, dây chun.
elastic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elastic: giọng Anh (UK) /ɪˈlɑːstɪk/, giọng Mỹ (US) /ə-/.