TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elastic

UK/ɪˈlɑːstɪk/ US/ə-/ giọng máy của trình duyệt

elastic nghĩa là đàn hồi, mềm dẻo, nhún nhảy, dây chun.

Nghĩa của elastic

Tính từ

  1. Co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo.
  2. Nhún nhảy (bước đi...).
  3. Bồng bột, bốc đồng.

Danh từ

  1. Dây chun, dây cao su.

Dạng từ của elastic

So sánh hơnmore elastic
So sánh nhấtmost elastic
Số nhiềuelastics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elastic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của elastic

Cụm từ, thành ngữ với elastic

  • elastic conscience — Lương tâm để tự tha thứ.
  • elastic and unit elastic demand — Nhu cầu co giãn và co giãn một đơn vị.
  • elastic band — Dây thun, dây chun, dây cao su.
  • elastic sides — Giày cao cổ có cạnh chun.

Câu hỏi thường gặp

elastic nghĩa là gì?

elastic (tính từ, danh từ) nghĩa là đàn hồi, mềm dẻo, nhún nhảy, dây chun.

elastic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elastic: giọng Anh (UK) /ɪˈlɑːstɪk/, giọng Mỹ (US) /ə-/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.