TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elderberry

UK/ˈɛldə(ɹ)ˌbɛɹi/ US/ˈɛldə(ɹ)ˌbɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

elderberry nghĩa là Thực quả cây cơm cháy.

Nghĩa của elderberry

Danh từ

  1. Thực quả cây cơm cháy.

Dạng từ của elderberry

Số nhiềuelderberries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elderberry

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

elderberry nghĩa là gì?

elderberry (danh từ) nghĩa là Thực quả cây cơm cháy.

elderberry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elderberry: giọng Anh (UK) /ˈɛldə(ɹ)ˌbɛɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛldə(ɹ)ˌbɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.