elderberry
UK/ˈɛldə(ɹ)ˌbɛɹi/
US/ˈɛldə(ɹ)ˌbɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
elderberry nghĩa là Thực quả cây cơm cháy.
Nghĩa của elderberry
Danh từ
- Thực quả cây cơm cháy.
Dạng từ của elderberry
| Số nhiều | elderberries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elderberry
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
elderberry nghĩa là gì?
elderberry (danh từ) nghĩa là Thực quả cây cơm cháy.
elderberry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elderberry: giọng Anh (UK) /ˈɛldə(ɹ)ˌbɛɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛldə(ɹ)ˌbɛɹi/.