TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elderly

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛldəli/ US/ˈɛldɚli/ giọng máy của trình duyệt

elderly nghĩa là sắp già.

Nghĩa của elderly

Tính từ

  1. Sắp già.

Dạng từ của elderly

So sánh hơnmore elderly
So sánh nhấtmost elderly
Số nhiềuelderlies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elderly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của elderly

Cụm từ, thành ngữ với elderly

  • elderly statesman — Nhà chính trị lão thành.

Câu ví dụ với elderly

  • I would like to help the elderly. Tôi muốn giúp đỡ những người cao tuổi.
  • The blind nurse devoted herself to caring for the elderly. Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

elderly nghĩa là gì?

elderly (tính từ) nghĩa là sắp già.

elderly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elderly: giọng Anh (UK) /ˈɛldəli/, giọng Mỹ (US) /ˈɛldɚli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.