TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eldorado

giọng máy của trình duyệt

eldorado nghĩa là Xứ Eldorado - vùng đất tưởng tượng giàu có.

Nghĩa của eldorado

Danh từ

  1. Xứ Eldorado - vùng đất tưởng tượng giàu có.
  2. Nơi phong phú thịnh vượng hoặc may mắn (vùng đất lý tưởng).

Câu hỏi thường gặp

eldorado nghĩa là gì?

eldorado (danh từ) nghĩa là Xứ Eldorado - vùng đất tưởng tượng giàu có.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.