TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electoral fraud

giọng máy của trình duyệt

electoral fraud nghĩa là gian lận bầu cử.

Nghĩa của electoral fraud

Danh từ

  1. Gian lận bầu cử

Câu hỏi thường gặp

electoral fraud nghĩa là gì?

electoral fraud (danh từ) nghĩa là gian lận bầu cử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.