TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electoral

UK/ɪˈlɛk.tə.ɹəl/ US/ɪˈlɛk.tɚ.əl/ giọng máy của trình duyệt

electoral nghĩa là sự bầu cử, cử tri.

Nghĩa của electoral

Tính từ

  1. Thuộc Sự bầu cử; (thuộc) cử tri.
    • electoral systemchế độ bầu cử
    • electoral lawluật bầu cử
    • electoral college(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)

Họ từ của electoral

Cụm từ, thành ngữ với electoral

  • electoral college — Đại cử tri đoàn.
  • electoral fraud — Gian lận bầu cử

Câu hỏi thường gặp

electoral nghĩa là gì?

electoral (tính từ) nghĩa là sự bầu cử, cử tri.

electoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electoral: giọng Anh (UK) /ɪˈlɛk.tə.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlɛk.tɚ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.