TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric valve

US/ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈvælv/ giọng máy của trình duyệt

electric valve nghĩa là van điện.

Nghĩa của electric valve

Danh từ

  1. Tech Van điện.

Câu hỏi thường gặp

electric valve nghĩa là gì?

electric valve (danh từ) nghĩa là van điện.

electric valve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric valve: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈvælv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.