TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric wave filter

US/ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈweɪv ˈfɪɫ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

electric wave filter nghĩa là bộ lọc sóng điện.

Nghĩa của electric wave filter

Danh từ

  1. Tech Bộ lọc sóng điện.

Câu hỏi thường gặp

electric wave filter nghĩa là gì?

electric wave filter (danh từ) nghĩa là bộ lọc sóng điện.

electric wave filter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric wave filter: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈweɪv ˈfɪɫ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.