TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electrochemistry

giọng máy của trình duyệt

electrochemistry nghĩa là điện hoá học, môn hoá học điện.

Nghĩa của electrochemistry

Danh từ

  1. Điện hoá học, môn hoá học điện.

Dạng từ của electrochemistry

Số nhiềuelectrochemistries

Câu hỏi thường gặp

electrochemistry nghĩa là gì?

electrochemistry (danh từ) nghĩa là điện hoá học, môn hoá học điện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.