TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic coupling

giọng máy của trình duyệt

electronic coupling nghĩa là Ghép điện tử = electron coupling.

Nghĩa của electronic coupling

Danh từ

  1. Tech Ghép điện tử = electron coupling.

Câu hỏi thường gặp

electronic coupling nghĩa là gì?

electronic coupling (danh từ) nghĩa là Ghép điện tử = electron coupling.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.