TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic file

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

electronic file nghĩa là tập tin điện tử.

Nghĩa của electronic file

Danh từ

  1. Tech Tập tin điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic file nghĩa là gì?

electronic file (danh từ) nghĩa là tập tin điện tử.

electronic file phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic file: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.