TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electroshock

giọng máy của trình duyệt

electroshock nghĩa là sốc điện.

Nghĩa của electroshock

Danh từ

  1. Y học Sốc điện.

Dạng từ của electroshock

Số nhiềuelectroshocks
Ngôi thứ ba số ítelectroshocks
Hiện tại phân từ (-ing)electroshocking
Quá khứ phân từelectroshocked
Quá khứelectroshocked

Câu hỏi thường gặp

electroshock nghĩa là gì?

electroshock (danh từ) nghĩa là sốc điện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.