TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elegantly

US/ˈɛ.lɪ.ɡənt.li/ giọng máy của trình duyệt

elegantly nghĩa là thanh lịch, tao nhã.

Nghĩa của elegantly

Phó từ

  1. Thanh lịch, tao nhã.

Dạng từ của elegantly

So sánh hơnmore elegantly
So sánh nhấtmost elegantly

Câu hỏi thường gặp

elegantly nghĩa là gì?

elegantly (phó từ) nghĩa là thanh lịch, tao nhã.

elegantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elegantly: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.lɪ.ɡənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.