TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elephantiasis

UK/ˌɛlɪfənˈtaɪəsɪs/ US/ˌɛlɪfənˈtaɪəsɪs/ giọng máy của trình duyệt

elephantiasis nghĩa là chứng phù voi.

Nghĩa của elephantiasis

Danh từ

  1. Y học Chứng phù voi.

Dạng từ của elephantiasis

Số nhiềuelephantiases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elephantiasis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

elephantiasis nghĩa là gì?

elephantiasis (danh từ) nghĩa là chứng phù voi.

elephantiasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elephantiasis: giọng Anh (UK) /ˌɛlɪfənˈtaɪəsɪs/, giọng Mỹ (US) /ˌɛlɪfənˈtaɪəsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.