TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elevating

US/ˈɛ.lə.ˌveɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

elevating nghĩa là nâng cao.

Nghĩa của elevating

Danh từ

  1. Nâng cao (nhận thức, đạo đức).

Câu hỏi thường gặp

elevating nghĩa là gì?

elevating (danh từ) nghĩa là nâng cao.

elevating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elevating: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.lə.ˌveɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.