elevating
US/ˈɛ.lə.ˌveɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
elevating nghĩa là nâng cao.
Nghĩa của elevating
Danh từ
- Nâng cao (nhận thức, đạo đức).
Câu hỏi thường gặp
elevating nghĩa là gì?
elevating (danh từ) nghĩa là nâng cao.
elevating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elevating: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.lə.ˌveɪ.tiɳ/.