TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elevation

UK/ˌɛlɪˈveɪʃn̩/ US/ˌɛlɪˈveɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

elevation nghĩa là sự nâng lên, sự đưa lên, sự nâng cao.

Nghĩa của elevation

Danh từ

  1. Sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên.
  2. Sự nâng cao (phẩm giá).
  3. Quân sự Góc nâng (góc giữa nòng súng và đường nằm ngang).
  4. Độ cao (so với mặt biển).
  5. Kỹ thuật Mặt; mặt chiếu.
  6. Tính cao cả, tính cao thượng, tính cao nhã (văn).

Dạng từ của elevation

Số nhiềuelevations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elevation

Trái nghĩa

Họ từ của elevation

Cụm từ, thành ngữ với elevation

  • elevation potentiometer — Bộ phân áp độ cao.
  • elevation selsyn — Máy tự đồng bộ góc nâng.

Câu hỏi thường gặp

elevation nghĩa là gì?

elevation (danh từ) nghĩa là sự nâng lên, sự đưa lên, sự nâng cao.

elevation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elevation: giọng Anh (UK) /ˌɛlɪˈveɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌɛlɪˈveɪʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.