TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elevation potentiometer

US/ˌɛ.lə.ˈveɪ.ʃən pə.ˌtɛnt.ʃi.ˈɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

elevation potentiometer nghĩa là Bộ phân áp độ cao.

Nghĩa của elevation potentiometer

Danh từ

  1. Tech Bộ phân áp độ cao.

Câu hỏi thường gặp

elevation potentiometer nghĩa là gì?

elevation potentiometer (danh từ) nghĩa là Bộ phân áp độ cao.

elevation potentiometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elevation potentiometer: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.lə.ˈveɪ.ʃən pə.ˌtɛnt.ʃi.ˈɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.