TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elicitation

giọng máy của trình duyệt

elicitation nghĩa là Xem elicit.

Nghĩa của elicitation

Danh từ

  1. Xem elicit

Dạng từ của elicitation

Số nhiềuelicitations

Câu hỏi thường gặp

elicitation nghĩa là gì?

elicitation (danh từ) nghĩa là Xem elicit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.