TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elide

UK/ɪˈlaɪd/ US/ɪˈlaɪd/ giọng máy của trình duyệt

elide nghĩa là đọc lược đi, đọc nuốt đi.

Nghĩa của elide

Ngoại động từ

  1. Ngôn ngữ học Đọc lược đi, đọc nuốt đi (một nguyên âm, hay cả một âm tiết).

Dạng từ của elide

Ngôi thứ ba số ítelides
Hiện tại phân từ (-ing)eliding
Quá khứ phân từelided
Quá khứelided

Họ từ của elide

Câu hỏi thường gặp

elide nghĩa là gì?

elide (ngoại động từ) nghĩa là đọc lược đi, đọc nuốt đi.

elide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elide: giọng Anh (UK) /ɪˈlaɪd/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.