TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elicitor

US/ɪ.ˈlɪ.sə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

elicitor nghĩa là Xem elicit.

Nghĩa của elicitor

Danh từ

  1. Xem elicit

Dạng từ của elicitor

Số nhiềuelicitors

Câu hỏi thường gặp

elicitor nghĩa là gì?

elicitor (danh từ) nghĩa là Xem elicit.

elicitor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elicitor: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɪ.sə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.