eliminator
US/ɪ.ˈlɪ.mə.ˌneɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
eliminator nghĩa là thiết bị loại, thiết bị thải, thiết bị khử nước.
Nghĩa của eliminator
Danh từ
- Thiết bị loại, thiết bị thải.
- Thiết bị khử nước.
- Máy đẩy, máy thúc.
Dạng từ của eliminator
| Số nhiều | eliminators |
Câu hỏi thường gặp
eliminator nghĩa là gì?
eliminator (danh từ) nghĩa là thiết bị loại, thiết bị thải, thiết bị khử nước.
eliminator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eliminator: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɪ.mə.ˌneɪ.tɜː/.