TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elision

UK/ɪˈlɪʒ.(ə)n̩/ US/ɪˈlɪʒ.(ə)n̩/ giọng máy của trình duyệt

elision nghĩa là sự đọc lược, sự đọc nuốt.

Nghĩa của elision

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Sự đọc lược, sự đọc nuốt (nguyên âm, âm tiết).

Dạng từ của elision

Số nhiềuelisions

Họ từ của elision

Câu hỏi thường gặp

elision nghĩa là gì?

elision (danh từ) nghĩa là sự đọc lược, sự đọc nuốt.

elision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elision: giọng Anh (UK) /ɪˈlɪʒ.(ə)n̩/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlɪʒ.(ə)n̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.