TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eliquate

giọng máy của trình duyệt

eliquate nghĩa là tách lỏng.

Nghĩa của eliquate

Động từ

  1. Kỹ thuật Tách lỏng.

Dạng từ của eliquate

Ngôi thứ ba số íteliquates
Hiện tại phân từ (-ing)eliquating
Quá khứ phân từeliquated
Quá khứeliquated

Câu hỏi thường gặp

eliquate nghĩa là gì?

eliquate (động từ) nghĩa là tách lỏng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.