TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eliquation

giọng máy của trình duyệt

eliquation nghĩa là sự tách lỏng.

Nghĩa của eliquation

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự tách lỏng.

Dạng từ của eliquation

Số nhiềueliquations

Câu hỏi thường gặp

eliquation nghĩa là gì?

eliquation (danh từ) nghĩa là sự tách lỏng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.