elitist
UK/ɪˈliːtɪst/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của elitist
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của elitist
| So sánh hơn | more elitist |
| So sánh nhất | most elitist |
| Số nhiều | elitists |
Cụm từ, thành ngữ với elitist
- elitist good — Hàng xa xỉ.