TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elitist

UK/ɪˈliːtɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của elitist

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của elitist

So sánh hơnmore elitist
So sánh nhấtmost elitist
Số nhiềuelitists

Cụm từ, thành ngữ với elitist

  • elitist good — Hàng xa xỉ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.