eloquently Nghe giọng máy của trình duyệt eloquently nghĩa là hùng biện, hùng hồn. Nghĩa của eloquently Phó từ Hùng biện, hùng hồn. Dạng từ của eloquently So sánh hơnmore eloquentlySo sánh nhấtmost eloquently Câu hỏi thường gặp eloquently nghĩa là gì?eloquently (phó từ) nghĩa là hùng biện, hùng hồn.