TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eloquent

UK/ˈɛl.əˌkwənt/ giọng máy của trình duyệt

eloquent nghĩa là hùng biện, hùng hồn.

Nghĩa của eloquent

Tính từ

  1. Hùng biện, hùng hồn.

Dạng từ của eloquent

So sánh hơnmore eloquent
So sánh nhấtmost eloquent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eloquent

Đồng nghĩa

Họ từ của eloquent

Câu hỏi thường gặp

eloquent nghĩa là gì?

eloquent (tính từ) nghĩa là hùng biện, hùng hồn.

eloquent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eloquent: giọng Anh (UK) /ˈɛl.əˌkwənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.