eloquent
UK/ˈɛl.əˌkwənt/
giọng máy của trình duyệt
eloquent nghĩa là hùng biện, hùng hồn.
Nghĩa của eloquent
Tính từ
- Hùng biện, hùng hồn.
Dạng từ của eloquent
| So sánh hơn | more eloquent |
| So sánh nhất | most eloquent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eloquent
Đồng nghĩa
Họ từ của eloquent
Câu hỏi thường gặp
eloquent nghĩa là gì?
eloquent (tính từ) nghĩa là hùng biện, hùng hồn.
eloquent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eloquent: giọng Anh (UK) /ˈɛl.əˌkwənt/.